Cách viết chữ 绕 (rào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wind, to coil (thread), to rotate around · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 绕
Thứ tự nét từng bước của chữ 绕

Luyện viết chữ 绕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绕
Pinyinrào
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7ED5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 绕

TừPinyinNghĩa
围绕wéi ràoto revolve around; to center on (an issue)
环绕huán ràoto surround; to circle
绕道rào dàoto go by a roundabout route; to take a detour
缠绕chán ràotwisting; to twine
缭绕liáo ràoto curl up; to linger on (sound)
盘绕pán ràoto coil (around sth); to twine
绕圈子rào quān zito go around in circles; to make a detour

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绕 →