Cách viết chữ 络 (luò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: small net, net-like object, to hold sth in place with a net · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 络
Thứ tự nét từng bước của chữ 络

Luyện viết chữ 络 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán络
Pinyinluò (cũng đọc: lào)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7EDC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 络

TừPinyinNghĩa
网络wǎng luòInternet
联络lián luòto get in touch with; to contact
笼络lǒng luòto coax; to beguile
经络jīng luòenergy channels; meridian (TCM)
联络员lián luò yuán
联络部lián luò bù
联络站lián luò zhàn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 络 →