Cách viết chữ 织 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to weave, to knit · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 织
Thứ tự nét từng bước của chữ 织

Luyện viết chữ 织 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán织
Pinyinzhī
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7EC7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 织

TừPinyinNghĩa
组织zǔ zhīto organize; organization
纺织fǎng zhīspinning and weaving
党组织dǎng zǔ zhī
棉纺织mián fǎng zhī
编织biān zhīto weave; to knit
交织jiāo zhīto interweave
纺织厂fǎng zhī chǎngtextile factory; cotton mill
组织者zǔ zhī zhěorganizer
组织部zǔ zhī bù
纺织业fǎng zhī yè
针织zhēn zhīknitting; knitted garment
团组织tuán zǔ zhī

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 织 →