Cách viết chữ 糟 (zāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dregs, draff, pickled in wine · 17 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 糟 |
|---|---|
| Pinyin | zāo |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+7CDF |
Nghĩa tiếng Anh
- dregs
- draff
- pickled in wine
- rotten
- messy
- ruined
Từ chứa chữ 糟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 糟糕 | zāo gāo | too bad; how terrible |
| 糟蹋 | zāo tà | to waste; to defile |
| 糟粕 | zāo pò | dross; dregs |
| 一团糟 | yì tuán zāo | chaos; bungle |