Cách viết chữ 穷 (qióng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: poor, destitute, to use up · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 穷
Thứ tự nét từng bước của chữ 穷

Luyện viết chữ 穷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán穷
Pinyinqióng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7A77

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 穷

TừPinyinNghĩa
无穷wú qióngendless; boundless
贫穷pín qióngpoor; impoverished
穷苦qióng kǔimpoverished; destitute
穷困qióng kùndestitute; wretched poverty
无穷小wú qióng xiǎoinfinitesimal (in calculus); infinitely small
无穷大wú qióng dà
穷国qióng guópoor country
穷困户qióng kùn hù
穷日子qióng rì zi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 穷 →