Cách viết chữ 糊 (hú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 糊[hu2], muddled, paste · 15 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 糊 |
|---|---|
| Pinyin | hú (cũng đọc: hù) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+7CCA |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 糊[hu2]
- muddled
- paste
- scorched
- cream
- congee
Từ chứa chữ 糊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 模糊 | mó hu | vague; indistinct |
| 糊涂 | hú tú | muddled; silly |
| 含糊 | hán hu | ambiguous; vague |