Cách viết chữ 竹 (zhú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bamboo, CL:棵[ke1],支[zhi1],根[gen1], Kangxi radical 118 · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 竹
Thứ tự nét từng bước của chữ 竹

Luyện viết chữ 竹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán竹
Pinyinzhú
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7AF9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 竹

TừPinyinNghĩa
敲竹杠qiāo zhú gàngextortion by taking advantage of sb's weakness

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 竹 →