Cách viết chữ 筑 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: short name for Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], five-string lute, Taiwan pr. [zhu2] · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 筑
Thứ tự nét từng bước của chữ 筑

Luyện viết chữ 筑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán筑
Pinyinzhù
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7B51

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 筑

TừPinyinNghĩa
建筑jiàn zhùto construct; building
建筑群jiàn zhù qúnbuilding complex
建筑业jiàn zhù yèbuilding industry
建筑物jiàn zhù wùbuilding; structure
修筑xiū zhùto build
构筑gòu zhùto build; to construct
筑路zhù lù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 筑 →