Cách viết chữ 秘 (mì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 秘[mi4], see 秘魯|秘鲁[Bi4 lu3], secret · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 秘
Thứ tự nét từng bước của chữ 秘

Luyện viết chữ 秘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秘
Pinyinmì (cũng đọc: bì)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+79D8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 秘

TừPinyinNghĩa
秘书长mì shū chángsecretary-general
秘密mì mìsecret; CL:個|个[ge4]
秘书mì shūsecretary
神秘shén mìmysterious; mystery
秘诀mì juésecret know-how; key (to longevity)
奥秘ào mìsecret; mystery
秘书处mì shū chù
秘方mì fāngsecret recipe
秘史mì shǐ
神秘化shén mì huà
神秘感shén mì gǎn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秘 →