Cách viết chữ 祸 (huò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 禍|祸[huo4], disaster, misfortune · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 祸
Thứ tự nét từng bước của chữ 祸

Luyện viết chữ 祸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祸
Pinyinhuò
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7978

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 祸

TừPinyinNghĩa
祸害huò hàidisaster; harm
灾祸zāi huòdisaster
祸患huò huàndisaster; calamity
车祸chē huòtraffic accident; car crash
祸事huò shìdisaster; doom
祸根huò gēnroot of the trouble; cause of the ruin
惹祸rě huòto stir up trouble; to invite disaster
祸心huò xīn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祸 →