Cách viết chữ 眠 (mián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sleep, to hibernate · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 眠
Thứ tự nét từng bước của chữ 眠

Luyện viết chữ 眠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眠
Pinyinmián
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7720

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 眠

TừPinyinNghĩa
睡眠shuì miánsleep; to sleep

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眠 →