Cách viết chữ 硬 (yìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hard, stiff, strong · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 硬
Thứ tự nét từng bước của chữ 硬

Luyện viết chữ 硬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán硬
Pinyinyìng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+786C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 硬

TừPinyinNghĩa
硬件yìng jiànhardware
坚硬jiān yìnghard; solid
硬是yìng shìjust; simply
硬度yìng dùhardness
过硬guò yìngto have perfect mastery of sth; to be up to the mark
僵硬jiāng yìngstiff; rigid
强硬qiáng yìngtough; unyielding
硬化yìng huàto harden; hardening
生硬shēng yìngstiff; harsh
硬碰硬yìng pèng yìngto meet force with force; painstaking
硬骨头yìng gǔ touresolute individual; a hard nut to crack
硬汉yìng hànman of steel; unyielding, tough guy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 硬 →