Cách viết chữ 碌 (lù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 碌碡[liu4 zhou5], (bound form used in 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4] etc), variant of 碌[liu4] · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 碌
Thứ tự nét từng bước của chữ 碌

Luyện viết chữ 碌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán碌
Pinyinlù (cũng đọc: liù)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+788C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 碌

TừPinyinNghĩa
忙碌máng lùbusy; bustling

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 碌 →