Cách viết chữ 石 (shí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shi, abbr. for Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], dry measure for grain equal to ten dou 斗 · 5 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 石
Thứ tự nét từng bước của chữ 石

Luyện viết chữ 石 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán石
Pinyinshí (cũng đọc: dàn)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+77F3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 石

TừPinyinNghĩa
石油shí yóuoil; petroleum
黄石huáng shíHuangshi prefecture-level city in Hubei
岩石yán shírock
石头shí toustone; CL:塊|块[kuai4]
化石huà shífossil
宝石bǎo shíprecious stone; gem
矿石kuàng shíore
石子shí zǐ
钻石zuàn shídiamond; CL:顆|颗[ke1]
石家庄shí jiā zhuāngShijiazhuang prefecture level city and capital of Hebei Province 河北省[He2 bei3 Sheng3] in north China
陨石yǔn shímeteorite; aerolite
金刚石jīn gāng shídiamond; also called 鑽石|钻石[zuan4 shi2]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 石 →