Cách viết chữ 盾 (dùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shield, (currency) Vietnamese dong, currency unit of several countries (Indonesian rupiah, Dutch gulden etc) · 9 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 盾
Luyện viết chữ 盾 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盾 |
|---|
| Pinyin | dùn |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+76FE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- shield
- (currency) Vietnamese dong
- currency unit of several countries (Indonesian rupiah, Dutch gulden etc)
Từ chứa chữ 盾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 矛盾 | máo dùn | contradiction; CL:個|个[ge4] |
| 盾牌 | dùn pái | shield; pretext |
Chữ Hán khác
- 眠 mián
- 矛 máo
- 石 shí
- 硬 yìng
- 碌 lù
- 碎 suì
- 碰 pèng
- 神 shén
- 祸 huò
- 私 sī
- 秘 mì
- 称 chēng
Tự viết chữ 盾 →