Cách viết chữ 盖 (gài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ge, lid, top · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 盖
Thứ tự nét từng bước của chữ 盖

Luyện viết chữ 盖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盖
Pinyingài (cũng đọc: gě)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+76D6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 盖

TừPinyinNghĩa
覆盖fù gàito cover
涵盖hán gàito cover; to comprise
掩盖yǎn gàito conceal; to hide behind
覆盖率fù gài lǜcoverage
遮盖zhē gàito hide; to cover (one's tracks)
铺盖pū gàito spread evenly over
捂盖子wǔ gài zi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盖 →