Cách viết chữ 疾 (jí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sickness, disease, hate · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 疾
Thứ tự nét từng bước của chữ 疾

Luyện viết chữ 疾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疾
Pinyinjí
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+75BE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 疾

TừPinyinNghĩa
疾病jí bìngdisease; sickness
残疾cán jídisabled; handicapped
疾驰jí chíto speed along
疾苦jí kǔpain and difficulties; suffering (of the people)
疾驶jí shǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疾 →