Cách viết chữ 疯 (fēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: insane, mad, wild · 9 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 疯 |
|---|---|
| Pinyin | fēng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+75AF |
Nghĩa tiếng Anh
- insane
- mad
- wild
Từ chứa chữ 疯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 疯狂 | fēng kuáng | crazy; frantic |
| 发疯 | fā fēng | to go mad; to go crazy |