Cách viết chữ 率 (lǜ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rate, frequency, to lead · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 率
Thứ tự nét từng bước của chữ 率

Luyện viết chữ 率 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán率
Pinyinlǜ (cũng đọc: lü4, shuài)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7387

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 率

TừPinyinNghĩa
率领shuài lǐngto lead; to command
效率xiào lǜefficiency
频率pín lǜfrequency
利率lì lǜinterest rates
汇率huì lǜexchange rate
利润率lì rùn lǜprofit margin
率先lǜ xiānto take the lead; to show initiative
增长率zēng zhǎng lǜgrowth rate (esp. in economics)
功率gōng lǜrate of work; power (output)
入学率rù xué lǜpercentage of children who enter school
统率tǒng shuàito command; to direct
死亡率sǐ wáng lǜmortality rate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 率 →