Cách viết chữ 玫 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (fine jade), see 玫瑰[mei2 gui1] · 8 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 玫 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+73AB |
Nghĩa tiếng Anh
- (fine jade)
- see 玫瑰[mei2 gui1]
Từ chứa chữ 玫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 玫瑰 | méi guī | rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa); rose flower |