Cách viết chữ 玻 (bō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: glass · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 玻
Thứ tự nét từng bước của chữ 玻

Luyện viết chữ 玻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán玻
Pinyinbō
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+73BB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 玻

TừPinyinNghĩa
玻璃bō líglass; CL:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 玻 →