Cách viết chữ 瑰 (guī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (semiprecious stone), extraordinary, old variant of 瑰[gui1] · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 瑰
Thứ tự nét từng bước của chữ 瑰

Luyện viết chữ 瑰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瑰
Pinyinguī
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7470

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瑰

TừPinyinNghĩa
玫瑰méi guīrugosa rose (shrub) (Rosa rugosa); rose flower
瑰丽guī lìelegant; magnificent
瑰宝guī bǎogem; (fig.) rare and valuable item

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瑰 →