Cách viết chữ 猴 (hóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: monkey, CL:隻|只[zhi1] · 12 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猴 |
|---|---|
| Pinyin | hóu |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+7334 |
Nghĩa tiếng Anh
- monkey
- CL:隻|只[zhi1]
Nghĩa: monkey, CL:隻|只[zhi1] · 12 nét · HSK 5
| Chữ Hán | 猴 |
|---|---|
| Pinyin | hóu |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+7334 |