Cách viết chữ 版 (bǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a register, block of printing, edition · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 版
Thứ tự nét từng bước của chữ 版

Luyện viết chữ 版 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán版
Pinyinbǎn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7248

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 版

TừPinyinNghĩa
出版chū bǎnto publish
版本bǎn běnversion; edition
出版社chū bǎn shèpublishing house
版图bǎn túdomain; territory
版权bǎn quáncopyright
版画bǎn huàprintmaking; a print
版面bǎn miànpage of a publication (e.g. newspaper or website); printing space (reserved for some content)
再版zài bǎnsecond edition; reprint
翻版fān bǎnto reprint; reproduction
排版pái bǎntypesetting
出版业chū bǎn yè
出版商chū bǎn shāngpublisher

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 版 →