Cách viết chữ 狂 (kuáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mad, wild, violent · 7 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狂 |
|---|---|
| Pinyin | kuáng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+72C2 |
Nghĩa tiếng Anh
- mad
- wild
- violent
Từ chứa chữ 狂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 疯狂 | fēng kuáng | crazy; frantic |
| 狂热 | kuáng rè | zealotry; fanatical |
| 狂风 | kuáng fēng | gale; squall |
| 狂妄 | kuáng wàng | egotistical; arrogant |
| 狂欢 | kuáng huān | party; carousal |
| 猖狂 | chāng kuáng | savage; furious |
| 狂暴 | kuáng bào | frantic; berserk |