Cách viết chữ 犹 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: as if, (just) like, just as · 7 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犹 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+72B9 |
Nghĩa tiếng Anh
- as if
- (just) like
- just as
- still
- yet
Từ chứa chữ 犹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 犹如 | yóu rú | similar to; appearing to be |
| 犹豫 | yóu yù | to hesitate |
| 犹疑 | yóu yí | to hesitate |