Cách viết chữ 燃 (rán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to burn, to ignite, to light · 16 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 燃
Thứ tự nét từng bước của chữ 燃

Luyện viết chữ 燃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán燃
Pinyinrán
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+71C3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 燃

TừPinyinNghĩa
燃烧rán shāoto ignite; to combust
燃料rán liàofuel
点燃diǎn ránto ignite; to set on fire
燃油rán yóufuel oil
燃起rán qǐto ignite; to light
易燃yì rán
燃放rán fàngto light; to set off (firecrackers etc)
可燃性kě rán xìngflammable; flammability

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 燃 →