Cách viết chữ 炸 (zhà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to deep fry, Taiwan pr. [zha4], to burst · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 炸
Thứ tự nét từng bước của chữ 炸

Luyện viết chữ 炸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán炸
Pinyinzhà (cũng đọc: zhá)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+70B8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 炸

TừPinyinNghĩa
爆炸bào zhàexplosion; to explode
炸弹zhà dànbomb; CL:枚[mei2],顆|颗[ke1]
轰炸hōng zhàto bomb; to bombard
炸药zhà yàoexplosive (material)
炸毁zhà huǐto blow up; to destroy with explosives
炸死zhà sǐto kill with an explosion
炸伤zhà shāng
炸断zhà duàn
炸坏zhà huài

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 炸 →