Cách viết chữ 灰 (huī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ash, dust, lime · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 灰
Thứ tự nét từng bước của chữ 灰

Luyện viết chữ 灰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán灰
Pinyinhuī
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7070

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 灰

TừPinyinNghĩa
灰色huī sègray; ash gray
灰尘huī chéndust
骨灰gǔ huībone ash; ashes of the dead
灰白huī báicolored; ash-colored
灰烬huī jìnashes
灰心huī xīnto lose heart; to be discouraged
灰暗huī àndull gray; drab
银灰色yín huī sè

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 灰 →