Cách viết chữ 炒 (chǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sauté, to stir-fry, to speculate · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 炒
Thứ tự nét từng bước của chữ 炒

Luyện viết chữ 炒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán炒
Pinyinchǎo
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7092

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 炒 →