Cách viết chữ 滚 (gǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to boil, to roll, to take a hike · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 滚
Thứ tự nét từng bước của chữ 滚

Luyện viết chữ 滚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán滚
Pinyingǔn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6EDA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 滚

TừPinyinNghĩa
滚滚gǔn gǔnnickname for a panda
滚动gǔn dòngto roll; (to do sth) in a loop
翻滚fān gǔnto roll; to boil
滚雪球gǔn xuě qiú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 滚 →