Cách viết chữ 渐 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to imbue, gradual, gradually · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 渐
Thứ tự nét từng bước của chữ 渐

Luyện viết chữ 渐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渐
Pinyinjiàn (cũng đọc: jiān)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6E10

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 渐

TừPinyinNghĩa
逐渐zhú jiàngradually
渐渐jiàn jiàngradually
日渐rì jiànto progress (or increase, change etc) day by day; more (or better etc) with each passing day
渐进jiàn jìnprogress step by step; gradual progress
渐变jiàn biàngradual change; (graphic design) gradient
渐趋jiàn qūto become more and more; to gradually become

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渐 →