Cách viết chữ 滑 (huá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hua, to slip, to slide · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 滑
Thứ tự nét từng bước của chữ 滑

Luyện viết chữ 滑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán滑
Pinyinhuá
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6ED1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 滑

TừPinyinNghĩa
下滑xià huásliding; slide
光滑guāng huáglossy; sleek
滑稽huá jīcomical; funny
滑雪huá xuěto ski; skiing
滑坡huá pōrockslide; landslip
滑冰huá bīngto skate; skating
滑行huá xíngto slide; to coast
滑动huá dòngto slide; sliding movement
润滑rùn huásmooth; oily
平滑píng huáflat and smooth
滑翔huá xiángto glide
圆滑yuán huásmooth and evasive; slick and sly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 滑 →