Cách viết chữ 浓 (nóng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: concentrated, dense, strong (smell etc) · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 浓
Thứ tự nét từng bước của chữ 浓

Luyện viết chữ 浓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浓
Pinyinnóng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6D53

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浓

TừPinyinNghĩa
浓厚nóng hòudense; thick (fog, clouds etc)
浓郁nóng yùrich; strong
浓度nóng dùconcentration (percentage of dissolved material in a solution); consistency
浓缩nóng suōto concentrate (a liquid); concentration
浓密nóng mìthick; murky

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浓 →