Cách viết chữ 浏 (liú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clear, deep (of water), swift · 9 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浏 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6D4F |
Nghĩa tiếng Anh
- clear
- deep (of water)
- swift
Nghĩa: clear, deep (of water), swift · 9 nét · HSK 5
| Chữ Hán | 浏 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6D4F |