Cách viết chữ 浇 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pour liquid, to irrigate (using waterwheel), to water · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 浇
Thứ tự nét từng bước của chữ 浇

Luyện viết chữ 浇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浇
Pinyinjiāo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6D47

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浇

TừPinyinNghĩa
浇灌jiāo guànto water; to irrigate
浇铸jiāo zhùto cast (molten metal); to mold
水浇地shuǐ jiāo dì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浇 →