Cách viết chữ 洞 (dòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cave, hole, zero (unambiguous spoken form when spelling out numbers) · 9 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 洞
Luyện viết chữ 洞 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洞 |
|---|
| Pinyin | dòng |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+6D1E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- cave
- hole
- zero (unambiguous spoken form when spelling out numbers)
- CL:個|个[ge4]
Từ chứa chữ 洞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 漏洞 | lòu dòng | leak; hole |
| 空洞 | kōng dòng | cavity; empty |
| 防空洞 | fáng kōng dòng | air-raid shelter |
| 隧洞 | suì dòng | tunnel |
| 洞察力 | dòng chá lì | insight |
| 无底洞 | wú dǐ dòng | bottomless pit |
| 涵洞 | hán dòng | culvert |
Chữ Hán khác
- 派 pài
- 浅 qiǎn
- 浆 jiāng
- 浇 jiāo
- 测 cè
- 浏 liú
- 浓 nóng
- 润 rùn
- 涨 zhǎng
- 淡 dàn
- 渐 jiàn
- 湖 hú
Tự viết chữ 洞 →