Cách viết chữ 洒 (sǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sprinkle, to spray, to spill · 9 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 洒
Luyện viết chữ 洒 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洒 |
|---|
| Pinyin | sǎ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+6D12 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to sprinkle
- to spray
- to spill
- to shed
Từ chứa chữ 洒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 潇洒 | xiāo sǎ | confident and at ease; free and easy |
| 喷洒 | pēn sǎ | to spray; to sprinkle |
| 洒泪 | sǎ lèi | |
| 萧洒 | xiāo sǎ | variant of 瀟灑|潇洒[xiao1 sa3] |
Chữ Hán khác
- 洞 dòng
- 派 pài
- 浅 qiǎn
- 浆 jiāng
- 浇 jiāo
- 测 cè
- 浏 liú
- 浓 nóng
- 润 rùn
- 涨 zhǎng
- 淡 dàn
- 渐 jiàn
Tự viết chữ 洒 →