Cách viết chữ 殊 (shū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: different, unique, special · 10 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 殊
Luyện viết chữ 殊 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殊 |
|---|
| Pinyin | shū |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+6B8A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- different
- unique
- special
- very
- (classical) to behead
- to die
Từ chứa chữ 殊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 特殊 | tè shū | special; particular |
| 悬殊 | xuán shū | widely different; large disparity |
| 特殊性 | tè shū xìng | |
| 殊不知 | shū bù zhī | little imagined; scarcely realized |
| 特殊化 | tè shū huà | |
Chữ Hán khác
- 汇 huì
- 池 chí
- 沉 chén
- 沟 gōu
- 治 zhì
- 沿 yán
- 泛 fàn
- 泪 lèi
- 洒 sǎ
- 洞 dòng
- 派 pài
- 浅 qiǎn
Tự viết chữ 殊 →