Cách viết chữ 沟 (gōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ditch, gutter, groove · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 沟
Thứ tự nét từng bước của chữ 沟

Luyện viết chữ 沟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沟
Pinyingōu
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6C9F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沟

TừPinyinNghĩa
沟通gōu tōngto join; to connect
沟渠gōu qúchannel; moat
山沟shān gōuvalley; gully
沟壑gōu hègorge; gulch
排水沟pái shuǐ gōugutter

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沟 →