Cách viết chữ 橡 (xiàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: oak, Quercus serrata · 15 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 橡
Thứ tự nét từng bước của chữ 橡

Luyện viết chữ 橡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán橡
Pinyinxiàng
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6A61

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 橡

TừPinyinNghĩa
橡胶xiàng jiāorubber; caoutchouc

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 橡 →