Cách viết chữ 欠 (qiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: deficient, to owe, to lack · 4 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 欠
Thứ tự nét từng bước của chữ 欠

Luyện viết chữ 欠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán欠
Pinyinqiàn
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6B20

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 欠

TừPinyinNghĩa
欠缺qiàn quēto be deficient in; lapse
拖欠tuō qiànin arrears; behind in payments
欠债qiàn zhàito owe a debt; the sum owed
欠款qiàn kuǎnto owe a debt; balance due
积欠jī qiàn
欠税qiàn shuì
清欠qīng qiàn
欠妥qiàn tuǒimproper; inappropriate
欠条qiàn tiáoIOU; certificate of indebtedness
缺欠quē qiàn
欠帐qiàn zhàng
欠产qiàn chǎn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 欠 →