Cách viết chữ 欣 (xīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: happy · 8 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 欣 |
|---|---|
| Pinyin | xīn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6B23 |
Nghĩa tiếng Anh
- happy
Từ chứa chữ 欣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 欣赏 | xīn shǎng | to appreciate; to enjoy |
| 欣慰 | xīn wèi | to be gratified |
| 欣喜 | xīn xǐ | happy |
| 欣然 | xīn rán | gladly; cheerfully |
| 欢欣 | huān xīn | elated |
| 欣悦 | xīn yuè |