Cách viết chữ 橘 (jú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mandarin orange (Citrus reticulata), tangerine · 16 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 橘
Thứ tự nét từng bước của chữ 橘

Luyện viết chữ 橘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán橘
Pinyinjú
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6A58

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 橘 →