Cách viết chữ 桃 (táo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: peach · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 桃
Thứ tự nét từng bước của chữ 桃

Luyện viết chữ 桃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán桃
Pinyintáo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6843

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 桃

TừPinyinNghĩa
桃李táo lǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 桃 →