Cách viết chữ 朝 (cháo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for 朝鮮|朝鲜[Chao2 xian3] Korea, imperial or royal court, government · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 朝
Thứ tự nét từng bước của chữ 朝

Luyện viết chữ 朝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán朝
Pinyincháo (cũng đọc: zhāo)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+671D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 朝

TừPinyinNghĩa
朝鲜cháo xiānNorth Korea; Korea as geographic term
朝着cháo zhefacing; advancing (towards)
朝霞zhāo xiá
朝气zhāo qìvitality; dynamism

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 朝 →