Cách viết chữ 某 (mǒu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: some, a certain, sb or sth indefinite · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 某
Thứ tự nét từng bước của chữ 某

Luyện viết chữ 某 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán某
Pinyinmǒu
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+67D0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 某

TừPinyinNghĩa
某些mǒu xiēsome; certain (things)
某种mǒu zhǒngsome kind (of)
某人mǒu rénsomeone; a certain person
某部mǒu bù
某地mǒu dìsomewhere; some place
某项mǒu xiàng
某些人mǒu xiē rén

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 某 →