Cách viết chữ 析 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to separate, to divide, to analyze · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 析
Thứ tự nét từng bước của chữ 析

Luyện viết chữ 析 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán析
Pinyinxī
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6790

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 析

TừPinyinNghĩa
分析fēn xīto analyze; analysis
剖析pōu xīto analyze; to dissect
分析家fēn xī jiā(political) analyst
据分析jù fēn xī

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 析 →