Cách viết chữ 架 (jià) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to support, frame, rack · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 架
Thứ tự nét từng bước của chữ 架

Luyện viết chữ 架 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán架
Pinyinjià
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+67B6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 架

TừPinyinNghĩa
神农架shén nóng jiàShennongjialin, directly administered forestry reserve in east Hubei
框架kuàng jiàframe; framework
打架dǎ jiàto fight; to scuffle
架设jià shèto construct; to erect
招架zhāo jiàto resist; to ward off
吵架chǎo jiàto quarrel; to have a row
架桥jià qiáoto bridge; to put up a bridge
担架dān jiàstretcher; litter
支架zhī jiàtrestle; support
绑架bǎng jiàto kidnap; to abduct
架次jià cìsortie; flight
架空jià kōngto build (a hut etc) on stilts; to install (power lines etc) overhead

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 架 →