Cách viết chữ 构 (gòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 構|构[gou4], (Tw) (coll.) variant of 夠|够[gou4], to reach by stretching · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 构
Thứ tự nét từng bước của chữ 构

Luyện viết chữ 构 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán构
Pinyingòu
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6784

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 构

TừPinyinNghĩa
机构jī gòumechanism; structure
结构jié gòustructure; composition
构成gòu chéngto constitute; to form
构造gòu zàostructure; composition
木结构mù jié gòu
构筑gòu zhùto build; to construct
构想gòu xiǎngto conceive; concept
构思gòu sīto design; to plot
构图gòu tú(art) composition
虚构xū gòuto make up; fabrication
结构性jié gòu xìngstructural; structured
钢结构gāng jié gòu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 构 →